WinHSK

马但

HSK3n
0 · Lv.1
dàn

nhưng mà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这个词较为生僻,可能是特定的人名、地名或其他专用名词。
义项 nHSK3

nhưng mà

这个词较为生僻,可能是特定的人名、地名或其他专用名词。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan