WinHSK

驯良

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xùnliáng

hiền lương; hiền lành; hiền

tractable; docile

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和顺善良
  2. 淳厚善良
义项 adjHSK7-9

hiền lương; hiền lành; hiền

和顺善良

义项 adjHSK7-9

thuần lương

淳厚善良

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan