拼
驱寒
HSK7-9v 0 · Lv.1
qūhán
Tránh xa cái lạnh; xua đuổi lạnh; làm ấm
dispel cold 喝酒 驱寒 have a drink to warm oneself up
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驱寒是指通过某种方式或手段来消除寒冷的感觉,使身体感到温暖。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Tránh xa cái lạnh; xua đuổi lạnh; làm ấm
驱寒是指通过某种方式或手段来消除寒冷的感觉,使身体感到温暖。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分