WinHSK

驳倒

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

bác bỏ; bác đổ; phủ nhận; phá huỷ; đánh đổ; chứng minh là sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 成功地否定了对方的意见
  2. bẻ gãy
义项 vHSK7-9

bác bỏ; bác đổ; phủ nhận; phá huỷ; đánh đổ; chứng minh là sai

成功地否定了对方的意见

免费例句

一句话就把他驳倒了。

Yí jù huà jiù bǎ tā bódǎo le.

HSK6

Chỉ một câu là bác đổ được anh ta.

A single sentence refuted him.

义项 vHSK7-9

bẻ gãy

bẻ gãy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan