WinHSK

驳回

HSK7-9v
0 · Lv.1
bóhuí

bác bỏ; gạt bỏ; bãi bỏ (không chấp nhận)

漢越 bác hồi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不答应 (请求)
义项 vHSK7-9

bác bỏ; gạt bỏ; bãi bỏ (không chấp nhận)

不答应 (请求)

免费例句

公司驳回了我的辞职申请。

Gōngsī bóhuí le wǒ de cízhí shēnqǐng.

HSK5

Công ty đã từ chối đơn xin nghỉ việc của tôi.

The company rejected my resignation application.

唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan