拼
驴友
HSK1n 0 · Lv.1
lǘyǒu
bạn du lịch
tour pal
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爱好旅游,经常一起结伴出游的人
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn du lịch
爱好旅游,经常一起结伴出游的人
免费例句
我的旅伴很喜欢冒险。
Wǒ de lǚbàn hěn xǐhuān màoxiǎn.
≈HSK5
Bạn đồng hành của tôi rất thích mạo hiểm.
My travel companion loves adventure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分