拼
驴骡
HSK1n 0 · Lv.1
lǘluó
con la (phối giống giữa ngựa đực và lừa cái)
hinny
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公马和母驴交配所生的杂种, 身体较马骡小, 耳朵较大, 尾部的毛较小
等级
义项 ①n≈HSK1
con la (phối giống giữa ngựa đực và lừa cái)
公马和母驴交配所生的杂种, 身体较马骡小, 耳朵较大, 尾部的毛较小
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分