拼
驶离
HSK5v 0 · Lv.1
shǐlí
lái xe đi (từ một nơi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to drive away (from a place)
- to leave
- to steer (the plane) away from
等级
义项 ①v≈HSK5
lái xe đi (từ một nơi)
to drive away (from a place)
义项 ②v≈HSK5
rời đi
to leave
义项 ③v≈HSK5
lái (máy bay) khỏi
to steer (the plane) away from
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分