拼
驻守
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùshǒu
đóng giữ; đóng
漢越 trú thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 驻扎防守
- (部队或工作人员) 住在执行职务的地方; (机关) 设在某地
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đóng giữ; đóng
驻扎防守
免费例句
三国时代吴国军队曾驻守该地,因当时军人都穿着黑色制服,故得名“乌衣巷”。
≈HSK5
士兵们驻守边疆。
Shìbīngmen zhùshǒu biānjiāng.
≈HSK6
Những người lính đóng giữ vùng biên giới.
The soldiers are stationed at the border.
义项 ②v≈HSK7-9
đóng quân
(部队或工作人员) 住在执行职务的地方; (机关) 设在某地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分