WinHSK

驾校

HSK5n
0 · Lv.1
jiàxiào

viết tắt cho 駕駛學校 | 驾驶学校

driving school 参见:驾驶学校

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. abbr. for 駕駛學校|驾驶学校
  2. driving school
义项 nHSK5

viết tắt cho 駕駛學校 | 驾驶学校

abbr. for 駕駛學校|驾驶学校

义项 nHSK5

trường dạy lái xe

driving school

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan