拼
骂街
HSK5v 0 · Lv.1
màjiē
chửi đổng; chửi bâng quơ; chửi bóng chửi gió; chửi vu vơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不指明对象当众漫骂
等级
义项 ①v≈HSK5
chửi đổng; chửi bâng quơ; chửi bóng chửi gió; chửi vu vơ
不指明对象当众漫骂
免费例句
昨天他骂了一天街。
≈HSK5
Hôm qua anh ấy chửi bới cả ngày.
Yesterday he swore like crazy the whole day. 骂街 是不对的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分