WinHSK

骄矜

HSK1adj
0 · Lv.1
jiāojīn

kiêu căng; ngạo mạn

self-important; conceited; haughty 面有 骄矜 之色 have a haughty air 骄矜 自负 be proud and conceited 骄矜 自恃 assume a superior air

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骄傲自大;傲慢
义项 adjHSK1

kiêu căng; ngạo mạn

骄傲自大;傲慢

免费例句

他为人谦逊和蔼,毫无骄矜之态。

Tā wéirén qiānxùn hé'ǎi, háo wú jiāojīn zhī tài.

HSK6

Anh ấy khiêm tốn hoà nhã, không có thái độ kiêu căng.

He is modest and amiable, without any trace of arrogance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan