WinHSK

骄阳

HSK4n
0 · Lv.1
jiāoyáng

nắng gắt; mặt trời gay gắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强烈的阳光
义项 nHSK4

nắng gắt; mặt trời gay gắt

强烈的阳光

免费例句

骄阳似火。

Jiāoyáng sì huǒ.

HSK6

Mặt trời gay gắt như lửa.

The scorching sun is like fire.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50