拼
骐麟
HSK1n 0 · Lv.1
qílín
Kỳ lân Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chinese unicorn
- commonly mistranslated as giraffe
- kylin
- qilin (mythical Chinese animal)
- variant of 麒麟
等级
义项 ①n≈HSK1
Kỳ lân Trung Quốc
Chinese unicorn
义项 ②n≈HSK1
thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
commonly mistranslated as giraffe
义项 ③n≈HSK1
kylin
kylin
义项 ④n≈HSK1
qilin (động vật thần thoại của Trung Quốc)
qilin (mythical Chinese animal)
义项 ⑤n≈HSK1
biến thể của 麒麟
variant of 麒麟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分