WinHSK

骑车

HSK2v
0 · Lv.1
chē

đạp xe; đi xe đạp

漢越 kỵ xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骑自行车
义项 vHSK2

đạp xe; đi xe đạp

骑自行车

免费例句

他每天骑车上班。

Tā měitiān qíchē shàngbān.

HSK2

Anh ấy đạp xe đi làm mỗi ngày.

He rides a bike to work every day.

你会骑车吗?

Nǐ huì qí chē ma?

HSK2

Bạn biết đi xe đạp không?

Can you ride a bike?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan