WinHSK

骚动

HSK7-9v
0 · Lv.1
sāodònɡ

gây rối; xôn xao; rối loạn

漢越 tao động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扰乱,使地方不安宁
义项 vHSK7-9

gây rối; xôn xao; rối loạn

扰乱,使地方不安宁

免费例句

他的言论引发了骚动。

Tā de yánlùn yǐnfā le sāodòng.

HSK6

Lời anh ấy khiến mọi người xôn xao.

His remarks caused a commotion.

抗议活动引起了社会骚动。

Kàngyì huódòng yǐnqǐ le shèhuì sāodòng.

HSK6

Hoạt động biểu tình đã gây ra sự náo động trong xã hội.

The protests caused social turmoil.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan