WinHSK

骡子

HSK1n
0 · Lv.1
luózi

con la

漢越 la tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物, 驴和马交配所生的杂种,比驴大, 毛多为黑褐色寿命长, 体力大,中国北方多用于做力畜一般不能生殖
义项 nHSK1

con la

哺乳动物, 驴和马交配所生的杂种,比驴大, 毛多为黑褐色寿命长, 体力大,中国北方多用于做力畜一般不能生殖

免费例句

一头骡子拉这么多煤,真够劲儿。

Yī tóu luózi lā zhème duō méi, zhēn gòujìnr.

HSK6

Một con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

A mule pulling so much coal is really tough.

那头骡子在地上打了个滚儿,又站了起来。

nà tóu luózi zài dìshang dǎ le gè gǔnr, yòu zhàn le qǐlái.

HSK6

Con la lăn một vòng trên đất rồi lại đứng dậy.

The mule rolled over on the ground and then stood up again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan