拼
骤变
HSK6v 0 · Lv.1
zhòubiàn
thay đổi đột ngột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abrupt change
- sudden discontinuity
- 紧急的事变
等级
义项 ①v≈HSK6
thay đổi đột ngột
abrupt change
义项 ②v≈HSK6
sự gián đoạn đột ngột
sudden discontinuity
义项 ③v≈HSK6
cấp biến
紧急的事变
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分