拼
骸骨
HSK1n 0 · Lv.1
háigǔ
hài cốt; xương người
antique 迷恋 骸骨 be obsessed with antiques
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的骨头 (多指尸骨)
等级
义项 ①n≈HSK1
hài cốt; xương người
人的骨头 (多指尸骨)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hài cốt; xương người
antique 迷恋 骸骨 be obsessed with antiques
hài cốt; xương người
人的骨头 (多指尸骨)