WinHSK

高僧

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāosēng

cao tăng

eminent/senior monk; monk of great repute/eminence 有道 高僧 eminent and learned monk

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道行修炼达到较高水平的僧侣
义项 nHSK7-9

cao tăng

道行修炼达到较高水平的僧侣

免费例句

这位高僧正在打坐。

Zhè wèi gāosēng zhèngzài dǎzuò.

HSK6

Vị cao tăng này đang ngồi thiền.

This eminent monk is meditating.

高僧看破了凡尘的纷扰。

Gāosēng kàn pò le fánchén de fēnrǎo.

HSK6

Vị cao tăng đã thấu hiểu phiền não trần gian.

The eminent monk saw through the troubles of the mortal world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan