拼
高擎
HSK7-9v 0 · Lv.1
gāoqíng
nâng lên; nâng cao; đưa cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高高举起
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nâng lên; nâng cao; đưa cao
高高举起
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nâng lên; nâng cao; đưa cao
nâng lên; nâng cao; đưa cao
高高举起