拼
高敞
HSK7-9v 0 · Lv.1
gāochǎng
cao lớn; cao to
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高大,空间开阔 (高敞的人民大会堂)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cao lớn; cao to
高大,空间开阔 (高敞的人民大会堂)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cao lớn; cao to
cao lớn; cao to
高大,空间开阔 (高敞的人民大会堂)