WinHSK

高燥

HSK6adj
0 · Lv.1
gāozào

(địa thế) cao ráo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地势高、气候环境干燥
义项 adjHSK6

(địa thế) cao ráo

地势高、气候环境干燥

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan