WinHSK

高龄

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
gāolíng

tuổi; tuổi tác; tuổi hạc; tuổi cao (chỉ những người ngoài 60 tuổi)

overage 高龄 孕妇 overage pregnant woman [ 相关词条 ] 高龄津贴 [名] old age allowance 高龄老人 [名] octogenarian

漢越 cao linh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,称老人的年龄 (多指六十岁以上)
  2. 岁数较大 (就一般标准来说)
义项 nHSK7-9

tuổi; tuổi tác; tuổi hạc; tuổi cao (chỉ những người ngoài 60 tuổi)

敬辞,称老人的年龄 (多指六十岁以上)

免费例句

这位老爷爷已经九十高龄了。

Zhè wèi lǎo yéye yǐjīng jiǔshí gāolíng le.

HSK4

Cụ ông này đã ngoài chín mươi tuổi rồi.

This old gentleman is already ninety years old.

一天,诗人艾青前来拜访已经88岁高龄的齐白石,还带来一幅画,请他鉴别真伪。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

lớn tuổi (thường chỉ với số tiêu chuẩn)

岁数较大 (就一般标准来说)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50