WinHSK

高龄

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
gāolíng

tuổi; tuổi tác; tuổi hạc; tuổi cao (chỉ những người ngoài 60 tuổi)

overage 高龄 孕妇 overage pregnant woman [ 相关词条 ] 高龄津贴 [名] old age allowance 高龄老人 [名] octogenarian

漢越 cao linh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50