拼
鬼屋
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐwū
quỷ ốc; nhà ma (mô hình nhà làm bằng gốm sứ, người Ai Cập cổ đặt nó trong nhà mồ để làm nơi trú ngụ của hồn ma)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陶瓷做的一种房屋模型,古埃及人将它放在坟墓上作为鬼魂的住宅
- 闹鬼的房子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quỷ ốc; nhà ma (mô hình nhà làm bằng gốm sứ, người Ai Cập cổ đặt nó trong nhà mồ để làm nơi trú ngụ của hồn ma)
陶瓷做的一种房屋模型,古埃及人将它放在坟墓上作为鬼魂的住宅
义项 ②n≈HSK7-9
nhà ma (trong khu vui chơi)
闹鬼的房子。
免费例句
鬼屋今天开放吗?
Guǐwū jīntiān kāifàng ma?
≈HSK4
Nhà ma hôm nay mở cửa không?
Is the haunted house open today?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分