WinHSK

鬼魂

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡuǐhún

hồn ma; linh hồn; ma quỷ (mê tín)

漢越 quỷ hồn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 死人的灵魂 (迷信)
义项 nHSK7-9

hồn ma; linh hồn; ma quỷ (mê tín)

死人的灵魂 (迷信)

免费例句

他声称他能让鬼魂现身。

Tā shēngchēng tā néng ràng guǐhún xiànshēn.

HSK6

Anh ta tuyên bố rằng mình có thể làm cho hồn ma hiện ra.

He claims he can make ghosts appear.

你见到的是实物,还是鬼魂?

Nǐ jiàn dào de shì shíwù, háishì guǐhún?

HSK6

Bạn thấy là vật thật hay ma quỷ?

Did you see a real object or a ghost?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan