拼
魁元
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuíyuán
khôi nguyên; thủ khoa; khôi thủ (người đứng đầu trong một lớp người); khôi khoa
champion; first place
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在同辈中才华居首位的人
- 第 一名
- 古代戟一类的兵器
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khôi nguyên; thủ khoa; khôi thủ (người đứng đầu trong một lớp người); khôi khoa
在同辈中才华居首位的人
义项 ②n≈HSK7-9
đứng đầu; đứng thứ nhất; đỗ đầu
第 一名
义项 ③n≈HSK7-9
kích
古代戟一类的兵器
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分