WinHSK

魔咒

HSK1n
0 · Lv.1
zhòu

phép thuật, bùa chú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (magical) spell
  2. curse
义项 nHSK1

phép thuật, bùa chú

(magical) spell

义项 nHSK1

nguyền rủa

curse

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan