WinHSK

鱼缸

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāng

bể cá

fishbowl; fishglobe; fish jar; fish tank 金鱼 鱼缸 goldfish tank 鱼缸 立架 aquarium stand

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50