拼
鱼钩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúgōu
lưỡi câu
fish paper
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钓鱼的钩子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lưỡi câu
钓鱼的钩子。
免费例句
大鱼就用特制的鱼钩钩住。
Dà yú jiù yòng tèzhì de yúgōu gōu zhù.
≈HSK5
Những con cá lớn được đánh bắt bằng lưỡi câu đặc chế.
Big fish are caught with special fishhooks.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分