拼
鲮鲤
HSK1n 0 · Lv.1
línglǐ
tê tê (Manis pentadactylata)
pangolin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- pangolin (Manis pentadactylata)
- scaly ant-eater
- 哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用
等级
义项 ①n≈HSK1
tê tê (Manis pentadactylata)
pangolin (Manis pentadactylata)
义项 ②n≈HSK1
loài ăn kiến có vảy
scaly ant-eater
义项 ③n≈HSK1
xuyên sơn giáp; con trút
哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分