WinHSK

鳄梨

HSK7-9n
0 · Lv.1
è

quả bơ; trái bơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牛油果
义项 nHSK7-9

quả bơ; trái bơ

牛油果

免费例句

鳄梨对身体好。

Èlí duì shēntǐ hǎo.

HSK1

Quả bơ tốt cho sức khỏe.

Avocados are good for your health.

请把鳄梨切成小块。

Qǐng bǎ èlí qiē chéng xiǎo kuài.

HSK4

Xin hãy cắt quả bơ thành miếng nhỏ.

Please cut the avocado into small pieces.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50