拼
鳯凰
HSK1n 0 · Lv.1
fènghuáng
con chim lửa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- firebird
- phoenix
等级
义项 ①n≈HSK1
con chim lửa
firebird
义项 ②n≈HSK1
Phượng Hoàng
phoenix
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con chim lửa
con chim lửa
firebird
Phượng Hoàng
phoenix