WinHSK

鸟雀

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǎoquè

chim sẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟和雀。
  2. 一种小型鸟类,通常生活在城市和乡村,鸣叫声清脆。
义项 nHSK7-9

chim sẻ

鸟和雀。

义项 nHSK7-9

chim chóc; chim sẻ

一种小型鸟类,通常生活在城市和乡村,鸣叫声清脆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan