WinHSK

鸡爪

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎ

chân gà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡爪是鸡的脚爪部分; 通常由角质化的外皮包裹; 其外皮比较坚韧
义项 nHSK7-9

chân gà

鸡爪是鸡的脚爪部分; 通常由角质化的外皮包裹; 其外皮比较坚韧

免费例句

他点了鸡爪和啤酒。

Tā diǎn le jīzhuǎ hé píjiǔ.

HSK6

Anh ấy gọi chân gà và bia.

He ordered chicken feet and beer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50