拼
鸡瘟
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīwēn
bệnh gà toi
fowl plague; chicken pest 鸡瘟 病毒 fowl plague virus
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡的各种急性传染病,特指鸡新城疫
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh gà toi
鸡的各种急性传染病,特指鸡新城疫
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh gà toi
fowl plague; chicken pest 鸡瘟 病毒 fowl plague virus
bệnh gà toi
鸡的各种急性传染病,特指鸡新城疫