拼
鸦片
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāpiàn
thuốc phiện; nha phiến
漢越 nha phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用作毒品的阿片。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc phiện; nha phiến
用作毒品的阿片。
免费例句
他因为吸食鸦片而生病。
Tā yīnwèi xīshí yāpiàn ér shēngbìng.
≈HSK6
Anh ấy bị bệnh vì hút thuốc phiện.
He got sick because he smoked opium.
他藏了一些土鸦片。
tā cáng le yī xiē tǔ yā piàn
≈HSK6
Anh ấy giấu một ít thuốc phiện sống.
He hid some raw opium.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分