WinHSK

鸿福

HSK1n
0 · Lv.1
hóng

hồng phúc; phúc lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'洪福'
义项 nHSK1

hồng phúc; phúc lớn

同'洪福'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan