WinHSK

鹄候

HSK1v
0 · Lv.1
hòu

mong chờ; trông mong; trông đợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盼望,等候
  2. 期望,等待,恭候
义项 vHSK1

mong chờ; trông mong; trông đợi

盼望,等候

义项 vHSK1

kỳ vọng

期望,等待,恭候

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan