WinHSK

鹄的

HSK1n
0 · Lv.1
de

đích; hồng tâm

aim; purpose

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 箭靶子的中心;练习射击的目标
  2. 目的
义项 nHSK1

đích; hồng tâm

箭靶子的中心;练习射击的目标

义项 nHSK1

mục đích

目的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan