拼
鹅肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
éròu
thịt ngỗng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种来自鹅的肉,通常用于烹饪和制作各种菜肴。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thịt ngỗng
一种来自鹅的肉,通常用于烹饪和制作各种菜肴。
免费例句
癞蛤蟆想吃天鹅肉,她是良家妇女,你回家自己照照镜子吧。
Làiháma xiǎng chī tiān'é ròu, tā shì liángjiā fùnǚ, nǐ huí jiā zìjǐ zhào zhao jìngzi ba.
≈HSK6
Cóc ghẻ cũng đòi ăn thịt thiên nga, cô ấy là con nhà lành đấy, mày về nhà soi gương lại đi.
A toad lusting after a swan's flesh — she's a decent woman, go home and take a look at yourself in the mirror.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分