WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鹦鹉
HSK1
n
0 · Lv.1
yīnɡwǔ
vẹt; két; chim anh vũ
漢越 anh vũ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
鸮鹦鹉
xiāo yīng wǔ
HSK1
Vẹt cú Kakapo
鹦鹉热
yīng wǔ rè
HSK1
bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)
鹦鹉螺
yīng wǔ luó
HSK1
ốc anh vũ
彩虹鹦鹉
cǎi hóng yīng wǔ
HSK1
vẹt cầu vồng
情侣鹦鹉
qíng lǚ yīng wǔ
HSK1
vẹt cặp tình nhân
虎皮鹦鹉
hǔ pí yīng wǔ
HSK1
budgerigar
金刚鹦鹉
jīn gāng yīng wǔ
HSK1
Vẹt Kim Cương
鹦鹉学舌
yīng wǔ xué shé
HSK1
nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại
查词
复习
真题
工具
我的