WinHSK

鹿茸

HSK1n
0 · Lv.1
róng

nhung hươu; lộc nhung

pilose antler (of a young stag)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雄鹿的嫩角没有长成硬骨时,带茸毛,含血液, 叫做鹿茸是一种贵重的中药
义项 nHSK1

nhung hươu; lộc nhung

雄鹿的嫩角没有长成硬骨时,带茸毛,含血液, 叫做鹿茸是一种贵重的中药

免费例句

鹿茸是名贵的药材。

Lùróng shì míngguì de yàocái.

HSK6

Nhung hươu là loại dược liệu quý.

Deer antler velvet is a precious medicinal material.

鹿茸是滋补身体的药品。

Lùróng shì zǐbǔ shēntǐ de yàopǐn.

HSK6

Nhung hươu là vị thuốc bồi bổ cơ thể.

Deer antler is a tonic medicine for the body.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan