WinHSK

麦穗

HSK1n
0 · Lv.1
màisuì

bông lúa

ear of wheat; wheat head 颗粒饱满的金黄色 麦穗 plump golden ears of wheat 沉甸甸的 麦穗 dropping ears of wheat 拾 麦穗 glean stray ears of wheat; collect/gather gleanings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 麦子的穗。
义项 nHSK1

bông lúa

麦子的穗。

免费例句

那片地里的麦穗都成熟了。

Nà piàn dì lǐ de màisuì dōu chéngshú le.

HSK5

Bông lúa mì trong cánh đồng đó đều chín rồi.

The ears of wheat in that field are all ripe.

许多长得平常的女子,往往摘到了幸运的爱情麦穗。

HSK6

而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,却往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan