拼
麦茬
HSK1n 0 · Lv.1
màichá
gốc rạ; gốc lúa mạch
wheat stubble 麦茬 地 field of wheat stubble (ready to grow other crops) 麦茬 白薯 sweet potatoes grown after the wheat harvest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 麦子收割后, 遗留在地里的根和茎的基部
- 指麦子收割以后准备种植或已经种植的 (土地或作物)
等级
义项 ①n≈HSK1
gốc rạ; gốc lúa mạch
麦子收割后, 遗留在地里的根和茎的基部
义项 ②n≈HSK1
đất đai hoặc cây cối trồng sau khi cắt lúa mạch
指麦子收割以后准备种植或已经种植的 (土地或作物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分