WinHSK

麦霸

HSK7-9n
0 · Lv.1
mài

ca sĩ (ví người hát hay)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在唱歌方面表现出色
  2. 霸占麦克风的人
义项 nHSK7-9

ca sĩ (ví người hát hay)

在唱歌方面表现出色

免费例句

在班里,他一直是麦霸。

Zài bān lǐ, tā yīzhí shì màibà.

HSK6

Trong lớp, nó luôn là người giữ mic không buông.

In class, he has always been a mic hog.

经过练习,他终于成了麦霸。

Jīngguò liànxí, tā zhōngyú chéng le màibà.

HSK6

Sau khi luyện tập, cuối cùng anh ấy đã trở thành ca sĩ chuyên nghiệp.

After practicing, he finally became a karaoke master.

义项 nHSK7-9

người giật mic; người chiếm mic

霸占麦克风的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan