拼
麻俐
HSK1adj 0 · Lv.1
málì
nhanh nhẹn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- agile
- also written 麻利 [má li]
- efficient
- quick-witted (colloquial); swift
等级
义项 ①adj≈HSK1
nhanh nhẹn
agile
义项 ②adj≈HSK1
cũng được viết 麻利
also written 麻利 [má li]
义项 ③adj≈HSK1
có hiệu quả
efficient
义项 ④adj≈HSK1
nhanh trí (thông tục)
quick-witted (colloquial); swift
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分