WinHSK

麻袋

HSK4n
0 · Lv.1
mádài

bao tải; bao gai

sack; gunny-bag; gunnysack 麻袋 片 a piece of gunnysacking 麻袋 布 burlap; sackcloth; sacking 织/制 麻袋 weave/make a sack 扛 麻袋 carry a gunny-bag on one's shoulder

漢越 ma đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用粗麻布做的袋子
义项 nHSK4

bao tải; bao gai

用粗麻布做的袋子

免费例句

第一位母亲大声教训了孩子之后,用一根线绳像系麻袋一样把那个破洞扎紧,整条裤腿因此显得皱皱巴巴。

HSK5

麻袋上面有个大洞。

Mádài shàngmiàn yǒu ge dà dòng.

HSK6

Trên bao tải có một lỗ lớn.

There is a big hole in the burlap sack.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
套麻袋tào má dàiHSK4úp sọt