拼
黄姜
HSK7-9n 0 · Lv.1
huángjiāng
củ nghệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 薯蓣科薯蓣属植物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
củ nghệ
薯蓣科薯蓣属植物
免费例句
奶奶煮汤放了黄姜。
Nǎinai zhǔ tāng fàng le huángjiāng.
≈HSK4
Bà nấu canh cho củ nghệ vào.
Grandma put turmeric in the soup.
她用黄姜泡水喝。
Tā yòng huángjiāng pào shuǐ hē.
≈HSK5
Cô ấy ngâm củ nghệ uống.
She soaks turmeric in water and drinks it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分